| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
SGV-00707
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 9 - Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Công nghệ | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | 51 | 14500 |
| 2 |
SGV-00708
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 9 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Âm nhạc, Mĩ thuật | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | 4(V) | 14000 |
| 3 |
SGV-00709
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 9 - Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể dục | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | N(523) | 12500 |
| 4 |
SGV-00710
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 8 - Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Công nghệ | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | 51 | 12500 |
| 5 |
SGV-00711
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 8 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Âm nhạc, Mĩ thuật | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | 4(V) | 14500 |
| 6 |
SGV-00712
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 8 - Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể dục | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | N(523) | 13000 |
| 7 |
SGV-00713
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 7 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Âm nhạc, Mĩ thuật | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | N(523) | 13500 |
| 8 |
SGV-00714
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 7 - Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể dục | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | N(523) | 12500 |
| 9 |
SGV-00715
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 6 - Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Nga, Tiếng Trung Quốc, Thể dục | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | N(523) | 11500 |
| 10 |
SGV-00716
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | Đề kiểm tra học kì 6 - Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Âm nhạc, Mĩ thuật | Giáo dục | Hồ Chí Minh | 2007 | 4(V) | 14500 |
|